MUFA · TUYỂN SINH 2026
Một quyết định.
Một hướng đi.
Bắt đầu từ đây.
MUFA đào tạo kỹ năng nghề thực chiến trong ba lĩnh vực: xây dựng, nội thất và thực phẩm — hướng đến môi trường làm việc trong nước và quốc tế.
Xem chi tiết các ngành ↓hiện có
thực chiến
tại xưởng
thị trường Úc
CÁC NGÀNH ĐÀO TẠO
7 hướng chuyên môn.
Một nền tảng chung.
Chọn ngành phù hợp với sở thích, kinh nghiệm và mục tiêu nghề nghiệp của bạn.
Carpentry – Nghề Mộc Xây Dựng (Cpc30220)
↗Chương trình dành cho người muốn phát triển kỹ năng nghề Carpenter theo môi trường xây dựng Úc.
Wall & Floor Tiling – Nghề Ốp Lát (Cpc31320)
↗Chương trình dành cho thợ ốp lát hoặc người muốn phát triển kỹ năng ốp lát theo tiêu chuẩn xây dựng Úc.
Cabinet Making & Timber Technology (Msf30322)
↗Chương trình chuyên sâu về sản xuất và lắp đặt tủ kệ, nội thất gỗ tự nhiên & công nghiệp theo tiêu chuẩn Úc.
Bricklaying & Blocklaying (Cpc33020)
↗Đào tạo kỹ năng thi công tường gạch, khối bê tông nhẹ và kết cấu xây trát chịu lực chuẩn xây dựng Úc.
Painting & Decorating (Cpc30620)
↗Chuẩn hóa kỹ thuật xử lý bề mặt, sơn phủ cao cấp, trang trí hoàn thiện nội ngoại thất chuẩn công trình Úc.
Construction Waterproofing (Cpc31420)
↗Chương trình chuyên sâu về thi công màng chống thấm, hóa chất chống thấm cho khu vực ướt, mái và tầng hầm.
Wall & Ceiling Lining (Cpc31220)
↗Kỹ thuật lắp đặt khung xương kim loại, tấm thạch cao, tấm xi măng và xử lý mối nối hoàn thiện phẳng mịn.
THÔNG TIN CHI TIẾT
Tìm hiểu từng ngành
sâu hơn.
Mở rộng từng ngành để xem nội dung đào tạo, đối tượng tham gia, học phần và câu hỏi thường gặp.
01
Carpentry – Nghề Mộc Xây Dựng (Cpc30220)
CARPENTRY – NGHỀ MỘC XÂY DỰNG (CPC30220)
+
CARPENTRY – NGHỀ MỘC XÂY DỰNG (CPC30220)
Chương trình dành cho người muốn phát triển kỹ năng nghề Carpenter theo môi trường xây dựng Úc.
Thợ mộc, thợ nội thất, người muốn học nghề chuẩn Úc, ứng viên chuẩn bị RPL
- Thời lượng
- Linh hoạt theo lộ trình cá nhân & Gap Training
- Khai giảng
- Khai giảng định kỳ hàng tháng
- Học phí
- Thực hành tại xưởng (Workshop-based)
-
01
An toàn lao động trong xây dựng
-
02
Sử dụng PPE
-
03
Sử dụng dụng cụ cầm tay
-
04
Sử dụng máy và dụng cụ điện
-
05
Đo đạc và tính toán
-
06
Đọc bản vẽ xây dựng
-
07
Setting out
-
08
Floor framing
-
09
Wall framing
-
10
Ceiling framing
-
11
Roof truss
-
12
Pitched roof
-
13
Eaves
-
14
Lắp cửa đi và cửa sổ
-
15
Ốp vách và hoàn thiện cơ bản
-
16
Trade English
02
Wall & Floor Tiling – Nghề Ốp Lát (Cpc31320)
WALL & FLOOR TILING – NGHỀ ỐP LÁT (CPC31320)
+
WALL & FLOOR TILING – NGHỀ ỐP LÁT (CPC31320)
Chương trình dành cho thợ ốp lát hoặc người muốn phát triển kỹ năng ốp lát theo tiêu chuẩn xây dựng Úc.
Thợ ốp lát, thợ xây dựng, thợ hoàn thiện nội thất, người muốn chuẩn hóa tay nghề
- Thời lượng
- Linh hoạt theo lộ trình cá nhân & Gap Training
- Khai giảng
- Khai giảng định kỳ hàng tháng
- Học phí
- Thực hành tại xưởng (Workshop-based)
-
01
An toàn lao động
-
02
Chuẩn bị bề mặt
-
03
Đo đạc
-
04
Setting out
-
05
Kiểm tra độ phẳng
-
06
Cắt gạch
-
07
Trộn keo và vữa
-
08
Kỹ thuật ốp tường
-
09
Kỹ thuật lát sàn
-
10
Xử lý góc và hoàn thiện
-
11
Chà ron
-
12
Vệ sinh và bảo vệ bề mặt
-
13
Trade English
03
Cabinet Making & Timber Technology (Msf30322)
CABINET MAKING & TIMBER TECHNOLOGY (MSF30322)
+
CABINET MAKING & TIMBER TECHNOLOGY (MSF30322)
Chương trình chuyên sâu về sản xuất và lắp đặt tủ kệ, nội thất gỗ tự nhiên & công nghiệp theo tiêu chuẩn Úc.
Thợ mộc nội thất, kỹ thuật viên xưởng gỗ, thợ lắp ráp công trình
- Thời lượng
- Lộ trình theo năng lực cá nhân & Gap Training
- Khai giảng
- Dự kiến mở rộng (Giai đoạn 2)
- Học phí
- Thực hành tại xưởng nội thất (Factory-based)
-
01
An toàn vận hành máy mộc xưởng (WHS)
-
02
Đọc bản vẽ sản xuất nội thất & bóc tách cấu kiện
-
03
Sử dụng máy chế biến gỗ: Cưa bàn trượt, máy dán cạnh, CNC router
-
04
Kỹ thuật liên kết: Mộng gỗ, cam chốt, ốc liên kết, bản lề hơi
-
05
Gia công bề mặt: Veneer, Laminate, Melamine, Sơn phủ PU/Oil
-
06
Lắp ráp tủ bếp, tủ áo, bàn ghế và hoàn thiện chi tiết
-
07
Trade English for Cabinet Makers
04
Bricklaying & Blocklaying (Cpc33020)
BRICKLAYING & BLOCKLAYING (CPC33020)
+
BRICKLAYING & BLOCKLAYING (CPC33020)
Đào tạo kỹ năng thi công tường gạch, khối bê tông nhẹ và kết cấu xây trát chịu lực chuẩn xây dựng Úc.
Thợ xây, thợ nề công trình, người muốn chuẩn hóa kỹ năng nghề xây dựng
- Thời lượng
- Theo khung năng lực nghề Úc
- Khai giảng
- Dự kiến mở rộng (Giai đoạn 2)
- Học phí
- Thực hành tại xưởng mô phỏng (Workshop-based)
-
01
An toàn lao động và giàn giáo công trình (WHS & Scaffolding)
-
02
Đọc bản vẽ kiến trúc kết cấu tường xây
-
03
Kỹ thuật pha trộn vữa theo mác tiêu chuẩn Úc
-
04
Setting out móng & tường chịu lực
-
05
Kỹ thuật xây tường gạch đơn, tường đôi (Cavity wall)
-
06
Xây góc cột, vòm cửa và gia cố thép giằng (Lintels)
-
07
Trade English for Bricklayers
05
Painting & Decorating (Cpc30620)
PAINTING & DECORATING (CPC30620)
+
PAINTING & DECORATING (CPC30620)
Chuẩn hóa kỹ thuật xử lý bề mặt, sơn phủ cao cấp, trang trí hoàn thiện nội ngoại thất chuẩn công trình Úc.
Thợ sơn nước, thợ sơn dầu, thợ hoàn thiện trang trí nội ngoại thất
- Thời lượng
- Linh hoạt theo năng lực & Gap Training
- Khai giảng
- Dự kiến mở rộng (Giai đoạn 2)
- Học phí
- Thực hành phòng mẫu & xưởng sơn
-
01
An toàn làm việc trên cao và bảo hộ hô hấp PPE
-
02
Kỹ thuật chuẩn bị bề mặt: Xử lý vết nứt, bả matit, xả nhám phẳng
-
03
Sử dụng cọ, rulo chuyên dụng và hệ thống máy phun sơn áp lực (Airless Spray)
-
04
Kỹ thuật sơn lót chống kiềm, sơn phủ hoàn thiện nội/ngoại thất
-
05
Thi công sơn dầu, sơn gỗ, kim loại và sơn trang trí đặc biệt
-
06
Kiểm tra độ phủ, độ dày màng sơn và xử lý lỗi bề mặt
-
07
Trade English for Painters
06
Construction Waterproofing (Cpc31420)
CONSTRUCTION WATERPROOFING (CPC31420)
+
CONSTRUCTION WATERPROOFING (CPC31420)
Chương trình chuyên sâu về thi công màng chống thấm, hóa chất chống thấm cho khu vực ướt, mái và tầng hầm.
Thợ chống thấm, thợ ốp lát, thợ xây dựng hoàn thiện
- Thời lượng
- Linh hoạt theo năng lực & Gap Training
- Khai giảng
- Dự kiến mở rộng (Giai đoạn 2)
- Học phí
- Thực hành tại workshop mô phỏng
-
01
An toàn hóa chất và thông gió khu vực thi công kín
-
02
Đánh giá hiện trạng nền & độ ẩm bê tông (Substrate preparation)
-
03
Thi công chống thấm khu vực ướt trong nhà (Bathrooms, Laundries)
-
04
Thi công chống thấm ban công, sân thượng và mái ngoài trời
-
05
Kỹ thuật dán màng khò nóng, màng tự dính và quét màng lỏng Polyurethane/Acrylic
-
06
Kỹ thuật bo góc chân tường (Fillet), gia cố cổ ống và kiểm tra ngâm nước
-
07
Trade English for Waterproofers
07
Wall & Ceiling Lining (Cpc31220)
WALL & CEILING LINING (CPC31220)
+
WALL & CEILING LINING (CPC31220)
Kỹ thuật lắp đặt khung xương kim loại, tấm thạch cao, tấm xi măng và xử lý mối nối hoàn thiện phẳng mịn.
Thợ thạch cao, thợ trần vách, thợ trang trí nội thất
- Thời lượng
- Linh hoạt theo năng lực & Gap Training
- Khai giảng
- Dự kiến mở rộng (Giai đoạn 2)
- Học phí
- Thực hành xưởng mô phỏng kích thước thật
-
01
An toàn lao động và nâng vác vật liệu nặng (Manual Handling)
-
02
Đọc bản vẽ trần vách thạch cao & bóc tách vật tư khung
-
03
Lắp dựng hệ khung xương trần chìm, trần nổi, vách ngăn chống cháy/cách âm
-
04
Đo, cắt và bắn vít tấm thạch cao (Plasterboard / Villaboard)
-
05
Xử lý mối nối (Jointing & Taping): dán băng keo lưới/giấy, bả 3 lớp hoàn thiện
-
06
Xử lý nẹp góc (Corner bead) và xả nhám phẳng hoàn hảo
-
07
Trade English for Plasterers
QUY TRÌNH ĐĂNG KÝ
Bắt đầu chỉ với
4 bước đơn giản.
Liên hệ tư vấn
Gọi hotline 0939 051 051 hoặc nhắn tin fanpage MUFA để trao đổi về ngành bạn quan tâm.
Đánh giá đầu vào
Trao đổi kinh nghiệm, mục tiêu và khả năng sắp xếp thời gian để xác định điểm xuất phát phù hợp.
Xác nhận chương trình
Làm rõ nội dung, lịch học, học phí và các yêu cầu trước khi đăng ký chính thức.
Bắt đầu học
Tham gia đào tạo thực chiến tại xưởng MUFA với định hướng rõ ràng cho từng bước phát triển.
SẴN SÀNG TÌM HIỂU?
Chia sẻ ngành bạn quan tâm.
MUFA cùng bạn định hướng.
Không cần kinh nghiệm. Chỉ cần quyết tâm và một cuộc trò chuyện để bắt đầu.